old country
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng với mạo từ "the"): - Quê hương cũ, đất nước nguồn cội: "old country" chỉ quốc gia mà một người nhập cư hoặc tổ tiên của họ đã rời đi để đến một nơi ở mới. Từ này thường mang tính hoài niệm, gợi nhớ về nguồn gốc và truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Ông bà tôi luôn nhắc đến cuộc sống ở quê hương cũ với niềm thương nhớ.)
- (Nhiều người nhập cư gửi tiền về cho gia đình ở đất nước nguồn cội.)
- (Anh ấy đã đến thăm quê hương cũ lần đầu tiên vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from the old country": chỉ nguồn gốc xuất xứ từ quê hương cũ.
- They still cook traditional dishes from the old country. (Họ vẫn nấu các món ăn truyền thống từ quê hương cũ.)
"the old country's customs": phong tục tập quán của quê hương cũ.
- The community preserves the old country's customs during festivals. (Cộng đồng bảo tồn phong tục của quê hương cũ trong các lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Homeland (n): quê hương, tổ quốc (có thể dùng thay thế "old country" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn).
- He felt a deep connection to his homeland. (Anh ấy cảm thấy một mối liên kết sâu sắc với quê hương.)
Motherland (n): mẫu quốc, đất nước mẹ (thường dùng trong ngữ cảnh yêu nước).
- They fought for the freedom of their motherland. (Họ đã chiến đấu vì tự do của mẫu quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Native land: quê hương bản địa, nơi sinh ra.
- Ancestral home: nhà của tổ tiên, quê cha đất tổ.
- Country of origin: quốc gia xuất xứ (thuật ngữ hành chính).
Thành ngữ liên quan
"Go back to the old country": trở về quê hương cũ (thường là sau một thời gian dài xa cách).
- After decades abroad, she finally decided to go back to the old country. (Sau nhiều thập kỷ ở nước ngoài, cuối cùng cô ấy quyết định trở về quê hương cũ.)
"Keep the old country alive": giữ gìn truyền thống của quê hương cũ.
- Through language and food, they keep the old country alive for their children. (Thông qua ngôn ngữ và ẩm thực, họ giữ gìn truyền thống quê hương cũ cho con cái.)